Bài toán nhiều hơn – ít hơn nâng cao lớp 1

Bài toán nhiều hơn – ít hơn nâng cao lớp 1 giúp phân biệt hai câu hỏi dễ nhầm: “A nhiều hơn B bao nhiêu?” và “A có nhiều hơn B 3 cái, A có bao nhiêu?”.

Đọc đề và chọn phép tính

  1. Nếu biết B và A nhiều hơn B một số lượng, dùng phép cộng để tìm A.
  2. Nếu biết A và B ít hơn A một số lượng, dùng phép trừ để tìm B.
  3. Nếu hỏi hai nhóm hơn kém nhau bao nhiêu, lấy số lớn trừ số bé.

Ví dụ bài toán có lời văn

Ví dụ 1

Đề bài: Mai có 6 nhãn, Hoa nhiều hơn Mai 4 nhãn. Hoa có bao nhiêu?

Hướng dẫn giải chi tiết: 6 + 4 = 10. Hoa có 10 nhãn.

Ví dụ 2

Đề bài: An có 15 viên bi, Bình ít hơn An 5 viên. Bình có bao nhiêu?

Hướng dẫn giải chi tiết: 15 − 5 = 10. Bình có 10 viên.

Ví dụ 3

Đề bài: Lan có 13 hoa, Mai có 10 hoa. Lan nhiều hơn Mai bao nhiêu?

Hướng dẫn giải chi tiết: 13 − 10 = 3. Lan nhiều hơn Mai 3 bông.

Bài tập có lời giải

Bài 1: Tổ 1 có 10 bạn, tổ 2 nhiều hơn 3 bạn.

Lời giải: 10 + 3 = 13 bạn.

Bài 2: Hộp đỏ có 18 bút, hộp xanh ít hơn 5 bút.

Lời giải: 18 − 5 = 13 bút.

Bài 3: Nam có 14 ảnh, Lan có 10 ảnh. Nam nhiều hơn bao nhiêu?

Lời giải: 14 − 10 = 4 ảnh.

Bài 4: Hà có 7 kẹo, ít hơn Bình 3 kẹo. Bình có bao nhiêu?

Lời giải: Bình nhiều hơn Hà 3 kẹo: 7 + 3 = 10 kẹo.

Trình bày lời giải lớp 1

Đọc chủ ngữ của câu “nhiều hơn” hoặc “ít hơn” thật chậm. Đảo tên hai bạn có thể làm phép tính đổi từ cộng sang trừ.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *