Dạng toán tìm số lớn nhất – bé nhất lớp 1 là một trong những dạng toán quan trọng giúp học sinh làm quen với tư duy so sánh và sắp xếp số.
Ở mức cơ bản, trẻ chỉ cần nhìn và chọn số to nhất hoặc nhỏ nhất. Tuy nhiên, khi lên toán nâng cao lớp 1, dạng toán này không còn đơn giản là “nhìn là chọn”, mà đòi hỏi học sinh phải hiểu thứ tự số, so sánh từng cặp, tránh nhầm lẫn khi có nhiều số gần nhau.
Nhiều phụ huynh nhận xét rằng con làm tốt phép tính cộng trừ nhưng lại hay sai ở bài tìm số lớn nhất – bé nhất. Nguyên nhân không nằm ở kiến thức số, mà ở cách tư duy so sánh chưa đúng. Bài viết này sẽ giúp phụ huynh và học sinh hiểu rõ bản chất dạng toán, các lỗi sai thường gặp, cũng như phương pháp giải chi tiết kèm bài tập luyện tập phù hợp với học sinh lớp 1 khá – giỏi.
Dạng toán tìm số lớn nhất – bé nhất là gì?
Dạng toán tìm số lớn nhất – bé nhất yêu cầu học sinh:
- Cho một nhóm số
- Xác định:
- Số lớn nhất (số có giá trị lớn hơn tất cả các số còn lại)
- Số bé nhất (số có giá trị nhỏ hơn tất cả các số còn lại)
Ví dụ đơn giản
Trong các số: 3, 7, 5, 1
Số lớn nhất là: 7
Số bé nhất là: 1
👉 Với toán nâng cao, các số có thể gần nhau, không sắp xếp theo thứ tự, hoặc xuất hiện trong bài toán có lời văn.
Vì sao học sinh lớp 1 hay sai dạng toán này?
Đây là dạng toán “tưởng dễ nhưng dễ sai”. Một số nguyên nhân phổ biến:
1️⃣ So sánh cảm tính, không theo thứ tự
Nhiều bé nhìn nhanh và chọn số “to trông có vẻ lớn” mà không so sánh lần lượt.
2️⃣ Nhầm giữa số lớn nhất và số đứng cuối
Khi các số được viết theo hàng ngang, trẻ thường nghĩ số cuối cùng là số lớn nhất.
3️⃣ Không hiểu rõ thứ tự số
Một số bé chưa nắm chắc:
6 < 7 < 8 < 9
nên dễ nhầm lẫn khi các số sát nhau.
4️⃣ Đọc không kỹ yêu cầu
- Đề hỏi bé nhất → lại tìm lớn nhất
- Đề hỏi lớn nhất → lại khoanh nhầm số nhỏ
Dấu hiệu nhận biết dạng toán tìm số lớn nhất – bé nhất
Học sinh có thể nhận ra dạng toán này khi đề bài có các cụm từ:
- “Số lớn nhất là…”
- “Số bé nhất là…”
- “Trong các số sau…”
- “Chọn số lớn nhất / nhỏ nhất”
- “Ai nhiều hơn / ít hơn” (dạng lời văn)
👉 Nhận diện đúng dạng giúp học sinh không làm sai hướng.
Phương pháp giải dạng toán tìm số lớn nhất – bé nhất (CHI TIẾT)
🔹 Bước 1: Đọc kỹ đề bài
Xác định rõ:
- Đề yêu cầu tìm lớn nhất hay bé nhất
- Có bao nhiêu số cần so sánh
📌 Phụ huynh nên yêu cầu con nhắc lại yêu cầu bằng lời của mình.
🔹 Bước 2: So sánh từng số theo thứ tự
Hướng dẫn học sinh:
- Chọn một số làm mốc
- So sánh lần lượt với từng số còn lại
- Luôn giữ lại:
- Số lớn hơn (nếu tìm lớn nhất)
- Số nhỏ hơn (nếu tìm bé nhất)
👉 Không so sánh “bằng mắt”, mà so sánh từng cặp.
🔹 Bước 3: Kiểm tra lại kết quả
Hỏi lại:
- Số vừa chọn có lớn hơn (hoặc nhỏ hơn) tất cả các số còn lại không?
- Có sót số nào chưa so sánh không?
📌 Đây là bước nhiều học sinh hay bỏ qua.
Các dạng nhỏ của toán tìm số lớn nhất – bé nhất lớp 1
🔸 Dạng 1: Tìm số lớn nhất trong dãy số
Ví dụ:
Trong các số: 4, 9, 2, 7
Số lớn nhất là: 9
Cách nghĩ:
9 lớn hơn 4, 2 và 7 → chọn 9.
🔸 Dạng 2: Tìm số bé nhất trong dãy số
Ví dụ:
Trong các số: 6, 1, 5, 8
Số bé nhất là: 1
🔸 Dạng 3: Tìm số lớn nhất – bé nhất trong bài toán có lời văn
Ví dụ:
Lan có 5 viên bi, Minh có 8 viên bi, Nam có 3 viên bi.
Bạn nào có nhiều viên bi nhất?
Phân tích:
So sánh 5, 8, 3 → 8 là lớn nhất → Minh có nhiều bi nhất.
Lỗi sai thường gặp khi làm dạng toán này
❌ Chọn số đứng đầu hoặc cuối dãy
❌ Không so sánh hết các số
❌ Nhầm yêu cầu “lớn nhất” và “bé nhất”
❌ Vội vàng, không kiểm tra lại
👉 Phụ huynh nên cho con nói to cách nghĩ, không chỉ ghi đáp án.
Bài tập luyện tập dạng toán tìm số lớn nhất – bé nhất lớp 1
📝 Bài 1
Trong các số: 2, 6, 4
Số lớn nhất là: ……
📝 Bài 2
Trong các số: 9, 3, 7, 5
Số bé nhất là: ……
📝 Bài 3
Trong các số: 8, 1, 6, 4
Số lớn nhất là: ……
📝 Bài 4
Mai có 6 cái kẹo, An có 4 cái kẹo, Bình có 9 cái kẹo.
Bạn nào có ít kẹo nhất?
📝 Bài 5 (nâng cao)
Trong các số: 5, 7, 6, 7
Số lớn nhất là: ……
✅ Đáp án
- Bài 1: 6
- Bài 2: 3
- Bài 3: 8
- Bài 4: An
- Bài 5: 7
Kết luận
Dạng toán tìm số lớn nhất – bé nhất nâng cao lớp 1 không chỉ giúp học sinh biết so sánh số, mà còn rèn tư duy logic, cẩn thận và kỹ năng đọc hiểu đề. Nếu được hướng dẫn đúng cách, học sinh sẽ tránh được lỗi sai phổ biến và tự tin hơn khi gặp các bài toán tư duy.
